Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "邙"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: máng | Zhuyin: ㄇㄤˊ | Yueping: | Guangdong: mong4 |
| Minnan: bòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嵩邙瀍邙邙山邙风 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mountain in Henan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: māng Zhuyin: ㄇㄤ |
古邑名 。也作“亡”、“芒”。在今河南省洛阳市北 山名 。在今河南省洛阳市北。山连偃师、巩县、孟津3县地,绵亘400余里。山上多古代帝王陵墓 |
||