Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "邐"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | 简体:逦 |
| Pinyin: lǐ | Zhuyin: ㄌㄧˇ | Yueping: lei5 | Guangdong: léi5 |
| Minnan: lí | Chaozhou: | Tang: tjiɛ̌ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 迤邐邐倚邐連邐迤邐遞邐逶逶邐 | ||
| Thành ngữ: | 迤邐不絕 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: meandering, winding | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ |
逦 |
||