Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "邌"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: | Guangdong: lai4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 邌旦邌明邌曙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to walk slowly; to parade | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
徐徐,缓缓:“~收而拜。” |
||
| Pinyin 2: chí Zhuyin: ㄔˊ |
迟 |
||