Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: biān Zhuyin: ㄅㄧㄢ Yueping: Guangdong: bin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:邉字邉音邉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: edge, margin, side, border
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ