Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "邁"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | 简体:迈 |
| Pinyin: mài | Zhuyin: ㄇㄞˋ | Yueping: maai6 | Guangdong: mai6 |
| Minnan: māi | Chaozhou: | Tang: mài | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 於邁俊邁儁邁沖邁凌邁前邁勇邁南邁啟羅邁當週邁誇邁孤邁宏邁宕邁峻邁年邁開邁引邁 | ||
| Thành ngữ: | 大門不齣,二門不邁年邁龍鐘日徵月邁日月踰邁日邁月徵星奔電邁老邁龍鐘英姿邁往英特邁往行邁靡靡,中心搖搖豪邁不覊豪邁不群超然邁倫超邁絕倫邁古超今邁四方步邁越常流高情邁俗 | ||
| Xiehouyu: | 蒸餾塔上邁步----無路可走大腳女人----邁不齣小步來近視眼過獨木橋----邁不開步子大腳穿小鞋----邁步難薄冰上邁步----膽戰心驚薄冰上邁步----戰戰兢兢 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: take a big stride; pass by | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mài Zhuyin: ㄇㄞˋ |
迈 |
||