Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "遼"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | 简体:辽 |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: liu4 | Guangdong: liu4 |
| Minnan: liâu | Chaozhou: | Tang: *leu | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 宜遼幽遼張遼穾遼邊遼遼丁遼醜遼東遼亂遼事遼亮遼俗遼僻遼黨遼卓遼原遼參遼口 | ||
| Thành ngữ: | 遼東之豕遼東白豕鼻孔遼天 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: distant, far | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
辽 |
||