Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai6
Minnan: tài、tē Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:明遰迢遰迤遰
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grunting sound of pigs; clash
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
去:“九月~鸿雁。”
〔迢(
继承:“~高行之美迹,弘盛业之清猷。”ti俹)~〕同“迢递”(a.遥远;b.高耸)。