Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: áo Zhuyin: ㄠˊ Yueping: ngou4/ngou6 Guangdong: ngou4/ngou6
Minnan: gô、ngô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬉遨游遨逸遨遨游酣遨陶遨
Thành ngữ:遨翔自得
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ramble, roam; travel for pleasure
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: áo
Zhuyin: ㄠˊ
(形声。从辵,敖声。辵,甲骨文象人足在路上行走,后演为走之旁。本义:遨游;游遨) 同本义。同“敖” 从庐遨兮栖迟。——《楚辞·疾世》<br>犹从牧儿遨。——《后汉书·刘盆子传》<br>博鸡者遨于市。——高启《书博鸡者事》
又如:遨乐(游乐);遨逸(遨游放逸)