Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: zhāng Zhuyin: ㄓㄤ Yueping: Guangdong: zoeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:遧字遧音遧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhāng
Zhuyin: ㄓㄤ
明显,显著:“斯庶嫔~,~则事上静。” 彰