Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构 简体:
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: dai6 Guangdong: dei6
Minnan: tài、tōe Chaozhou: di5 Tang: *dhěi dhèi
Thứ tự nét:
Từ:一遞傳遞共遞呈遞嬗遞寄遞層遞快遞投遞握遞普遞條遞水遞流遞演遞火遞短遞置遞
Thành ngữ:一遞一口一遞一句一遞一聲一遞一答傳杯遞盞關山迢遞搬脣遞舌遞興遞廢遞興遞廢遞勝遞負遞勝遞負
Xiehouyu:郵遞員進門----帶信兒的來瞭
Nghĩa tiếng Anh: hand over, deliver; substitute
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ