Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "遄"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: chuán | Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: cyun4 |
| Minnan: chhôan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 逸兴遄飞 | ||
| Thành ngữ: | 逸兴遄飞 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to hurry; to go to and fro | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuán Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ |
(形声。从辵,耑(duān)声。本义:快,疾速) 同本义 遄,速也。——《尔雅》<br>已事遄往。——《易·损卦》<br>胡不遄死?——《诗·鄘风·相鼠》<br>乱庶遄沮。——《左传·宣公十七年》 又如:遄归(速归);遄飞(迅急飞扬);遄急(急速) |
||