Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: wēi Zhuyin: ㄨㄟ Yueping: wai1 Guangdong: wei1
Minnan: ui Chaozhou: Tang: *qyuɛ
Thứ tự nét:
Từ:逶迤逦逶逶丽逶夷逶媠逶折逶移逶纡逶蚮逶蛇逶迂逶迟逶迱逶逝逶逦逶逶逶遟逶遷
Thành ngữ:逶迤退食
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: winding, curving; swagger
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēi
Zhuyin: ㄨㄟ
(形声。从辵(chuò),委声。本义:弯曲而绵延不断的样子) 同本义 逶,逶迆,袤去之貌。——《说文》<br>望旧邦兮路逶随。——《楚辞·九思·逢尤》
秩如:逶随(迂曲遥远的样子);逶丽(曲折盘旋的样子)