Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: wù Zhuyin: ㄨˋ Yueping: Guangdong: ng6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:逜字逜音逜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
“~下蔽上,使事两乖。” 牾