Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ Yueping: Guangdong: tik1
Minnan: te̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亲逖悠逖泰逖疏逖离逖纠逖迥逖逖听逖慕逖成逖远逖闻遐逖祖逖鞭祖逖北伐
Thành ngữ:祖逖之誓逖听远闻逖听遐视
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: far, distant; keep at distance
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ
远,不近 。
如:逖闻(逖听。在远处听到。表示恭敬);逖远(遥远);逖慕(仰慕,仰望思慕。表示恭敬)
使之远离 我则致天之罚,离逖尔土。——《书·多方》
治 敬服王命,以绥四国,纠逖王慝。——《左传》 剔