Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构 简体:
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: ging3 Guangdong: ging3
Minnan: kèng Chaozhou: gên3 Tang: *gèng
Thứ tự nét:
Từ:一逕三逕中逕井逕人逕仄逕側逕藉逕僻逕兔逕內逕農逕刺逕剪逕半逕危逕取逕口逕
Thành ngữ:三逕之資別開蹊逕別逕奇道另闢蹊逕大有逕庭大相逕庭逕一週三逕廷之辭逕情直行逕情直遂逕行直遂得窺門逕掃逕以待捷逕窘步摸索門逕旁蹊麴逕舊傢行逕麴逕通幽
Xiehouyu:迫擊炮裝手榴彈----不對口逕喇叭當煙囪----不對口逕機關槍打炮彈----不對口逕大管子套小管子----不對口逕
Nghĩa tiếng Anh: pass by, approach; direct
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ