Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "逅"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: hòu | Zhuyin: ㄏㄡˋ | Yueping: hau6 | Guangdong: heo6 |
| Minnan: hō· | Chaozhou: | Tang: hòu | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 解逅迦逅邂逅 | ||
| Thành ngữ: | 邂逅不偶邂逅相逢邂逅相遇 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: meet unexpectedly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hòu Zhuyin: ㄏㄡˋ |
(形声。从辵(chuò),表示与行走有关,后声。邂逅:未相约而遇见)——“邂逅”(xièhòu):不期而遇 |
||