Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "逄"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: páng | Zhuyin: ㄆㄤˊ | Yueping: | Guangdong: pong4 |
| Minnan: pâng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 逄逄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: páng Zhuyin: ㄆㄤˊ |
塞 逄,塞也。——《集韵》 姓 逢 |
||