Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "迺"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: nǎi | Zhuyin: ㄋㄞˇ | Yueping: | Guangdong: naai5 |
| Minnan: nái | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: then, thereupon, only then | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nǎi Zhuyin: ㄋㄞˇ |
姓 乃的异体字。 |
||