Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ging3
Minnan: kèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:大有迳庭大相迳庭鼪鼬之迳
Thành ngữ:大有迳庭大相迳庭鼪鼬之迳
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pass by, approach; direct
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ
(逕)
①②。 径