Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "迮"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: zé | Zhuyin: ㄗㄜˊ | Yueping: | Guangdong: zaak3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 压迮惊迮排迮狭迮蹴迮迫迮迮小迮径迮狭迮迮迮陿迮隘镇迮驱迮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to rise; contracted; cramped | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zé Zhuyin: ㄗㄜˊ |
迫;逼迫 迮,迫也。从辵,乍声。——《说文》<br>邻舍比里,共相压迮。——《后汉书·陈忠传》 压;榨 迮取汁,如饴饧。——《齐民要术》 狭窄 山道迮狭,前后不得相救。——《三国志·张飞传》 窄 仓促 今若是迮而与季子国,季子犹不受也。——《公羊传·襄公二十九年》 姓 |
||