Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: ga1 Guangdong: ga1
Minnan: hāi、ka、khia、kia Chaozhou: Tang: ga
Thứ tự nét:
Từ:楞迦迦利迦卫迦叶迦持迦提迦文迦楠迦沙僧迦梨僧迦鵤诃宅迦迦兰陀迦兰陁迦太基迦奢草迦师错迦拘勒
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: character for transliteration
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
——译音字。如:迦罗沙曳(袈裟);迦罗(佛祖诞生地“迦维罗卫”的省称;亦指实时,世间之时。佛教二时之一);迦蓝(伽蓝。佛寺 佛教僧侣 寺院中的护法神);迦箅香(藿香);迦南(伽南香。沉香的别名);迦持(佛教戒律)