Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: yà Zhuyin: ㄧㄚˋ Yueping: Guangdong: ngaa6
Minnan: gā Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:仪迓出迓奉迓展迓延迓敬迓款迓班迓相迓肃迓路迓迎迓迓人迓劳迓卒迓承迓衡迓迎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to go to meet, to receive, as a guest
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yà
Zhuyin: ㄧㄚˋ
(形声。从言(chuò),牙声。本义:迎接)
同本义 迓,迎也。古本皆作讶。——《尔雅》<br>子迓续乃命于天。——《书·盘庚》<br>弗迓克奔。——《书·牧誓》<br>迓晋侯于新宫。——《左传·成公十三年》 讶
又如:有失迎迓
溜走 何曾敢与他和尚争锋,望着直南下便迓。——金·董解元《西厢记诸宫调》