Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ Yueping: Guangdong: hong4
Minnan: hâng、hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鹿迒迒字迒音
Thành ngữ:兽迒鸟迹
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: footprints of passing animals; a road
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
(形声。从辵(chuò),表示与行走有关。亢声。本义:兽迹)
同本义 迒,兽迹也。——《说文》<br>兔其足迒。——《尔雅·释兽》<br>轨尘掩迒。——张衡《东京赋》
又如:陌迒(布满兽蹄迹印的田间小路);迒蹄(兽类的脚印)
车迹 。如:轨迒(车轮之覆迹)
道路 。如:迒杜(道路堵塞)