Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "迋"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: wàng | Zhuyin: ㄨㄤˋ | Yueping: | Guangdong: wong6 |
| Minnan: ōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 迎迋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: travel, go to; deceive; scare | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wàng Zhuyin: ㄨㄤˋ |
往,前往:“君使子展~劳于东门之外。” |
||
| Pinyin 2: kuāng Zhuyin: ㄎㄨㄤ |
欺骗:“无信人之言,人实~女。” 诓 恐吓:“子无我~,不幸而后亡。” 恇 |
||