Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "迅"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 辶 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: xùn | Zhuyin: ㄒㄩㄣˋ | Yueping: seun3 | Guangdong: sên3 |
| Minnan: sìn | Chaozhou: | Tang: *sìn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 严迅云迅振迅爽迅猛迅疾迅趫迅轻迅迅众迅动迅即迅厉迅商迅奋迅往迅征迅快迅忽 | ||
| Thành ngữ: | 疾雷迅电疾风迅雷迅电流光迅雷不及迅雷不及掩耳迅雷烈风迅雷风烈迅风暴雨 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: quick, hasty, rapid, sudden | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xùn Zhuyin: ㄒㄩㄣˋ |
又如:迅指(巡指间。弹指间);迅羽(形容快飞的鸟);迅走(走得很快) |
||