Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "辿"

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: chān Zhuyin: ㄔㄢ Yueping: Guangdong: cin4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:辿字辿音辿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: follow, pursue
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chān
Zhuyin: ㄔㄢ
徐缓(步伐):“那师父手软勒不住,尽他劣性,奔上山崖,才大达~步走。”