Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: biān Zhuyin: ㄅㄧㄢ Yueping: Guangdong: dou6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佐辺同辺灵辺版辺玉辺皇辺眠辺篮辺肩辺软辺辇辺金辺马辺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: edge, margin, side, border
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dào
Zhuyin: ㄉㄠˋ
曾作“道”的简化字,后停用。
Pinyin 2: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ
(日本汉字)。 边