Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "辴"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 辰 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chǎn | Zhuyin: ㄔㄢˇ | Yueping: | Guangdong: can2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 辴然辴舆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhěn Zhuyin: ㄓㄣˇ |
喜悦:“恒公~然而笑曰:‘此寡人之所见者也。’” |
||