Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "農"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 辰 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:农 |
| Pinyin: nóng | Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ | Yueping: nung4 | Guangdong: nung4 |
| Minnan: lông | Chaozhou: long5 | Tang: nong | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 農轲迍農 | ||
| Thành ngữ: | 不奪農時不誤農時不違農時務農息民司農仰屋士農工商寓兵於農牛農對泣穀賤傷農 | ||
| Xiehouyu: | 未草裡頭藏龍身----農傢齣英才屠夫說豬,農夫說穀----三句話不離本行農村的老黃牛----苦瞭一輩子臘月底看農曆----沒日子啦禾草裡頭藏龍身----農傢齣英才 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: agriculture, farming; farmer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nóng Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ |
农 |
||