Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "辌"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 车 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liáng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ | Yueping: | Guangdong: loeng4 |
| Minnan: liông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 轩辌轻辌辌车辒辌辒辌车 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a hearse; a carriage | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáng Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ |
(輬) 〔辒~〕见“ (輬)辒”。 |
||