Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "辋"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 车 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:輞 |
| Pinyin: wǎng | Zhuyin: ㄨㄤˇ | Yueping: mong5 | Guangdong: mong5 |
| Minnan: bóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玉辋轮辋露辋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: exterior rim of wheel, felly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ |
车轮周围的框子。汉代以前叫“牙” 。如:辋幰(挂在车轮外的帷幔);辋川名胜(唐代诗人的别墅在今陕西兰田辋川,当年曾是旅游胜地) |
||