Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 车 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: jiu4
Minnan: iâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云轺使轺停轺凤轺征轺星轺轩轺轺传轺旆轺毂轺车轺轩轺轮轺辂轺辇轺马轺驾方盖轺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small light carriage
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáo
Zhuyin: ㄧㄠˊ
古代轻便的小马车 轺,小车也。——《说文》<br>朱家乃乘轺车之洛阳。——《史记·季布列传》<br>亲迎立轺并马。——《汉书·平帝纪》
又如:轺车(用一匹马拉的轻便车子。可当兵车);轺轩(轻便的马车。也作轺辂、轺驾)
使节所用之车 。如:轺车(奉使者和朝廷急命宣召者所乘的车)