Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "轪"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 车 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dài | Zhuyin: ㄉㄞˋ | Yueping: | Guangdong: dai6 |
| Minnan: tē | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 紫轪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a hubcap; a wheel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dài Zhuyin: ㄉㄞˋ |
车毂端圆管状的铁帽 轪,车輨也。从车,大声。——《说文》<br>车,辖也。——《广韵》引《说文》<br>肆玉轪而下驰。——扬雄《甘泉赋》。注:“车辖也。”<br>屯余车其千乘兮,齐玉轪而并驰。——《楚辞》 车轮 轮,韩楚之间谓之轪。——《方言》 |
||