Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "轥"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lìn | Zhuyin: ㄌㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: leon6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 轥藉轥践轥轹 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lìn Zhuyin: ㄌㄧㄣˋ |
车轮辗过 。如:轥轹(车轮辗过) 经过 。如:轥城(经过城市) 践踏,蹂躏 。如:蹂轥(蹂躏;践踏);轥藉(践踏;欺凌);轥践(践踏) 超过 。如:轥轨(越轨) 象声词。车行走。如:轥轹(车行声) |
||