Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lú Zhuyin: ㄌㄨˊ Yueping: lou4 Guangdong: lou4
Minnan: lô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轠轤軲轤軸轤轆轤軲轤車軸轤車轆轤體轆轤劍轆轤劫轆轤格轆轤韻
Thành ngữ:軸轤韆裡
Xiehouyu:轆轤斷瞭軸----玩不轉井颱上的轆轤----搖搖襬襬打水搖轆轤----抓住把柄瞭菜園裡的轆轤----任人襬佈
Nghĩa tiếng Anh: pulley, windlass, capstan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lu
Zhuyin: ㄌㄨ˙