Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "轣"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: | Guangdong: kyut3 |
| Minnan: le̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 轣辘陵轣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to gallop; a mule | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
a.缫丝车;b.车的轨道,借指诡道,即欺诳,因“诡道”与“轨道”谐音;c.车轮或辘轳等转动的声音,如“青丝玉井声~~。” |
||