Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ Yueping: gwang1 Guangdong: gweng1
Minnan: eng、oaiⁿ Chaozhou: Tang: xuəng
Thứ tự nét:
Từ:轟隆喧轟掀轟炮轟砰轟訇轟起轟軒轟轟傳轟擊轟動轟發轟鬨轟響轟地轟天轟應轟打
Thành ngữ:一轟而散一轟而起五雷轟頂天打雷轟烈火轟雷烈烈轟轟烈烈轟轟狂轟濫炸轟動一時轟堂大笑轟天烈地轟天裂地轟天震地轟轟烈烈轟轟烈烈轟雷掣電轟雷貫耳雷轟電掣
Xiehouyu:鳥銃轟蚊子沒準星的炮----亂轟大炮轟蒼蠅----不夠本錢大炮轟蒼蠅----不夠本大炮轟蒼蠅----不合算大炮轟蒼蠅----大材小用大炮轟蒼蠅----白費工夫大炮轟蒼蠅----枉費工
Nghĩa tiếng Anh: rumble, explosion, blast
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ