Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: Guangdong: ngai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轙字轙音轙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rings on a yoke
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
车衡上贯穿缰绳的大环:“龙輈华~。”
整车待发。