Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fān Zhuyin: ㄈㄢ Yueping: Guangdong: faan1
Minnan: hoan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朱轓皁盖朱轓皂盖轓字
Thành ngữ:朱轓皁盖朱轓皂盖
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fān
Zhuyin: ㄈㄢ
古代车箱两旁反出如耳的部分,用以障蔽尘泥。
车:“昆云今驾鹿~游。”