Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǎo Zhuyin: ㄌㄠˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轑字轑音轑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rut
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎo
Zhuyin: ㄌㄠˇ
车盖棚架。
车辐。
屋椽。 橑