Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhàn Zhuyin: ㄓㄢˋ Yueping: Guangdong: zaan6
Minnan: chiàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轏字轏音轏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sleeping cart
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhàn
Zhuyin: ㄓㄢˋ
古代用竹木条做成的车:“丑父寝于~中。”亦称“栈车”。