Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hún Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轋字轋音轋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hūn
Zhuyin: ㄏㄨㄣ
拉车时套在牲畜颈上的曲木。
车相避。