Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wèi Zhuyin: ㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: wai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轊折车败轊字轊音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: axle-tip
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
古代套在车轴头的铜制圆筒 当昔全盛之时,车挂轊,人驾肩。——鲍照《芜城赋》