Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cháo Zhuyin: ㄔㄠˊ Yueping: Guangdong: caau4
Minnan: châu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轈字轈音轈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: turret on a chariot
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cháo
Zhuyin: ㄔㄠˊ
古代军中用以瞭望敌军的一种兵车。