Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "轃"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhēn | Zhuyin: ㄓㄣ | Yueping: | Guangdong: zeon1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhēn Zhuyin: ㄓㄣ |
古代大车底板上的竹木衬垫。 至,到:“是时未~夫甘泉也。” 臻 |
||