Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wēn Zhuyin: ㄨㄣ Yueping: Guangdong: wan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轀字轀音轀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hearse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēn
Zhuyin: ㄨㄣ