Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ Yueping: jin2 Guangdong: jin2
Minnan: lián、tián Chaozhou: lêng3、ling3 Tang: djiɛ̌n
Thứ tự nét:
Từ:水輾走輾跨輾轉輾輾動輾房輾然輾移輾翻輾轉輾轹輾顧雷輾輾轉相除法
Thành ngữ:轉輾反側輾轉伏枕輾轉反側輾轉思唸輾轉推託輾轉相傳
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: turn over, roll
Detailed explanations by pronunciation