Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chūn Zhuyin: ㄔㄨㄣ Yueping: Guangdong: ceon1
Minnan: tun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:灵輴輀輴轩輴龙輴
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sled
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chūn
Zhuyin: ㄔㄨㄣ
载棺柩的车 。如:輴车(古代载柩车)
古代用于泥泞路上的交通工具 。如:輴轩(行驶在泥路上的车子);輴欙(古代用于泥泞路上和登山的交通工具)