Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "輯"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:辑 |
| Pinyin: jí | Zhuyin: ㄐㄧˊ | Yueping: chap7 | Guangdong: ceb1 |
| Minnan: chhip | Chaozhou: cib4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 數理邏輯符號邏輯修輯允輯冗輯剪輯和輯寧輯完輯宣輯形式邏輯懷輯總編輯慰輯撫輯拊輯招輯搜輯 | ||
| Thành ngữ: | 濛袂輯屦輯誌協力 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gather up, collect; edit, compile | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ |
辑 |
||