Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǎn Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: gun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:水輨輨字輨音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǎn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ
包裹在车毂上的金属套,截管状圆环形,或作六角形 琯,毂端錔也。——《说文》
又如:輨键(车毂端上的铁箍和车辖)